THIẾT BỊ GHI HÌNH : ĐẦU GHI HÌNH HDPRAGON

HDS-N7604I-4K

  • Hãng sản xuất: HDPragon
  • Giá: 1,861,000  VNĐ
  • VAT: Chưa bao gồm VAT
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Tình trạng: Còn hàng

Đầu ghi hình IP 4 kênh HDPARAGON HDS-N7604I-4K

- Đầu ghi hình IP 4 kênh xuất hình Ultra HD 4K.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264/H.264+.

- Tương thích với tín hiệu ngõ ra: HDMI xuất hình 4K (3840 x 2160).

- Băng thông đầu vào: 40Mbps.

- Băng thông đầu vào: 80Mbps.

- Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA.

- Giao diện thân thiện với người dùng, thao tác đơn giản, dễ sử dụng.

- Cho phép xem hình trực tiếp, ghi hình, xem lại, sao lưu hoặc xem trực tiếp trên mạng cùng một thời điểm.

- Hoạt động ổn định và bền bỉ.

- Hỗ trợ xem bằng điện thoại di động: iPhone, iPad, Android...

- Hỗ trợ xem qua mạng trên máy tính bằng: Internet Explorer, Firefox, Safari,…

Đặc tính kỹ thuật

Video compression H.264
Analog and HD-TVI video input 8 channel
BNC interface (1.0Vp-p, 75 Ω)
Supported camera types 720p/25 Hz, 720p/30 Hz, 720p/50 Hz, 720p/60 Hz, 1080p/25 Hz, 1080p/30 Hz, CVBS
IP video input 10 channel (up to 18 channel)
Up to 5 MP resolution
Audio compression G.711u
Audio input 8 channel
RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ)
Incoming bandwidth 160 Mbps
Remote connection 128
Network protocols TCP/IP, PPPoE, DHCP, EZVIZ Cloud P2P, DNS, DDNS, NTP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS
HDMI output 1 channel
1920 x 1080/60 Hz, 1280 x 1024/60 Hz, 1280 x 720/60 Hz, 1024 x 768/60 Hz
VGA output 1 channel
1920 x 1080/60 Hz, 1280 x 1024/60 Hz, 1280 x 720/60 Hz, 1024 x 768/60 Hz
CVBS output 1 channel, BNC (1.0 Vp-p, 75 Ω), resolution: PAL: 704 x 576, NTSC: 704 x 480
Encoding resolution Main stream: 1080p/ 720p/ WD1/ VGA/ 4CIF/ CIF
Sub-stream: WD1 (non-real-time)/ 4CIF (non-real-time)/ CIF/ QCIF/ QVGA
Frame rate Main stream: 1/16 fps to real time frame rate
Sub-stream: 1/16 fps to real time frame rate
Video bitrate 32 Kbps to 10 Mbps
Audio output 2 channel, RCA (Linear, 1KΩ, for VGA output and CVBS output respectively
Audio bitrate 64 Kbps
Dual-stream Support
Stream type Video, Video & Audio
Synchronous playback 8 channel
Playback resolution 1080p/ 720p /VGA/ WD1/ 4CIF/ CIF/ QVGA/ QCIF
Type 8 SATA interfaces for 8 HDDs; 1 eSATA interface
Capacity Up to 6 TB capacity for each disk
eSATA 1 eSATA interface
Array type RAID0, RAID1, RAID5, RAID10
Number of arrays 16
Network interface 2; 10M/ 100M/ 1000M self-adaptive Ethernet interfaces
Serial interface RS232, RS485, Keyboard
USB port 3 x USB 2.0
Alarm in/out 16/4
Power supply 100 to 240 VAC, 47 to 63 Hz